Tiếng Việt
Học vấn tiếng Anh là gì?
học vấn tiếng Anh là education /ɛdjʊˈkeɪʃən/. Kiến thức và kỹ năng mà một người học được qua quá trình học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
education
Ví dụ câu với học vấn / education
- 1
Học vấn của anh ấy rất rộng, đặc biệt về lịch sử.
His education background is extensive, especially in history.
- 2
Chương trình giáo dục này nhằm nâng cao học vấn cho học sinh.
This educational program aims to improve students' education.
Ghi chú dùng từ học vấn
Học vấn đề cập đến kiến thức và kỹ năng tích lũy qua học tập. Các từ liên quan: 'học sinh' (student), 'giáo dục' (education), 'đào tạo' (training).
Video minh hoạ học vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với học vấn
Câu hỏi thường gặp về "học vấn"
Học vấn tiếng Anh là gì?
Học vấn tiếng Anh là "education" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức và kỹ năng mà một người học được qua quá trình học tập.
"education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"education" nghĩa tiếng Việt là "học vấn". Học vấn đề cập đến kiến thức và kỹ năng tích lũy qua học tập.
Phát âm "education" như thế nào?
"education" có phiên âm IPA /ɛdjʊˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "education"?
His education background is extensive, especially in history. — Học vấn của anh ấy rất rộng, đặc biệt về lịch sử.