Tiếng Việt
Bảng tin tiếng Anh là gì?
bảng tin tiếng Anh là bulletin board /ˈbʊlɪtɪn bɔːd/. Bảng để dán thông báo, tin tức hoặc ghi chú chung cho mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bulletin board
Ví dụ câu với bảng tin / bulletin board
- 1
Bạn có thể xem các thông báo mới trên bảng tin của công ty.
You can see the latest notices on the bulletin board.
- 2
Thông báo về cuộc họp sẽ được dán trên bảng tin của trường.
The announcement about the meeting will be posted on the bulletin board.
Ghi chú dùng từ bảng tin
Bảng tin là nơi để dán các thông báo chung. Các từ liên quan: 'notice board' (bảng thông báo), 'poster' (bức tranh, tờ rơi), 'announcement' (thông báo).
Video minh hoạ bảng tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng tin
Câu hỏi thường gặp về "bảng tin"
Bảng tin tiếng Anh là gì?
Bảng tin tiếng Anh là "bulletin board" (danh từ), nghĩa là: Bảng để dán thông báo, tin tức hoặc ghi chú chung cho mọi người.
"bulletin board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bulletin board" nghĩa tiếng Việt là "bảng tin". Bảng tin là nơi để dán các thông báo chung.
Phát âm "bulletin board" như thế nào?
"bulletin board" có phiên âm IPA /ˈbʊlɪtɪn bɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bulletin board"?
You can see the latest notices on the bulletin board. — Bạn có thể xem các thông báo mới trên bảng tin của công ty.