The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp tiếng Anh là intermediate professional education diploma /ˌɪntəˈmiːdiət prəˈfɛʃᵊnᵊl ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊn dɪˈpləʊmə/. Bằng cấp sau trung học, chứng nhận đã hoàn thành chương trình đào tạo chuyên nghiệp trung cấp.

Hình minh hoạ "bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp" tiếng Anh là "intermediate professional education diploma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intermediate professional education diploma

Danh từ
/ˌɪntəˈmiːdiət prəˈfɛʃᵊnᵊl ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊn dɪˈpləʊmə/

Ví dụ câu với bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp / intermediate professional education diploma

  1. 1

    He obtained his intermediate professional education diploma last year.

    Anh ấy đã lấy bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp năm ngoái.

  2. 2

    She is qualified with an intermediate professional education diploma in nursing.

    Cô ấy có bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp về điều dưỡng.

Ghi chú dùng từ bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp

Bằng này dành cho người học sau trung học, liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diploma', 'vocational training', 'technical education'.

Video minh hoạ bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp"

Bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

Bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp tiếng Anh là "intermediate professional education diploma" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp sau trung học, chứng nhận đã hoàn thành chương trình đào tạo chuyên nghiệp trung cấp.

"intermediate professional education diploma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intermediate professional education diploma" nghĩa tiếng Việt là "bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp". Bằng này dành cho người học sau trung học, liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật hoặc dịch vụ.

Phát âm "intermediate professional education diploma" như thế nào?

"intermediate professional education diploma" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈmiːdiət prəˈfɛʃᵊnᵊl ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊn dɪˈpləʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intermediate professional education diploma"?

Anh ấy đã lấy bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp năm ngoái. — He obtained his intermediate professional education diploma last year.