Tiếng Việt
Phôi bằng tiếng Anh là gì?
phôi bằng tiếng Anh là Diploma template /ˈdɪp.ləʊ.mə ˈtɛm.plɪt/. Mẫu bằng cấp dùng để in hoặc thiết kế bằng cấp chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diploma template
Ví dụ câu với phôi bằng / Diploma template
- 1
He designed a professional diploma template for his graduation.
Anh ấy thiết kế một mẫu bằng cấp chuyên nghiệp cho lễ tốt nghiệp của mình.
- 2
The school provided a diploma template for students to customize.
Trường cung cấp mẫu bằng cấp để học sinh tùy chỉnh.
Ghi chú dùng từ phôi bằng
Phôi bằng là mẫu dùng để tạo bằng cấp chính thức. Các từ liên quan: 'certificate' (giấy chứng nhận), 'degree' (bằng cấp), 'credential' (chứng chỉ).
Video minh hoạ phôi bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phôi bằng
Câu hỏi thường gặp về "phôi bằng"
Phôi bằng tiếng Anh là gì?
Phôi bằng tiếng Anh là "Diploma template" (danh từ), nghĩa là: Mẫu bằng cấp dùng để in hoặc thiết kế bằng cấp chính thức.
"Diploma template" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diploma template" nghĩa tiếng Việt là "phôi bằng". Phôi bằng là mẫu dùng để tạo bằng cấp chính thức.
Phát âm "Diploma template" như thế nào?
"Diploma template" có phiên âm IPA /ˈdɪp.ləʊ.mə ˈtɛm.plɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diploma template"?
Anh ấy thiết kế một mẫu bằng cấp chuyên nghiệp cho lễ tốt nghiệp của mình. — He designed a professional diploma template for his graduation.