Tiếng Việt
Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
bằng tốt nghiệp tiếng Anh là graduation certificate /ˌgræʤuˈeɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình học tại trường học hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graduation certificate
Ví dụ câu với bằng tốt nghiệp / graduation certificate
- 1
Tôi đã nhận bằng tốt nghiệp vào tháng Sáu.
I received my graduation certificate in June.
- 2
Bạn cần bằng tốt nghiệp để xin việc.
You need a graduation certificate to apply for the job.
Ghi chú dùng từ bằng tốt nghiệp
Bằng tốt nghiệp là giấy chứng nhận trình độ học vấn. Các từ liên quan: 'diploma' (bằng cấp), 'degree' (bằng cấp, bằng đại học), 'certificate' (giấy chứng nhận).
Video minh hoạ bằng tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng tốt nghiệp
- bằng tốt nghiệp khágood diploma
- bằng tốt nghiệp đại họccollege graduation degree
- bằng tốt nghiệp cao đẳngcollege degree
- bằng tốt nghiệp loại khágood degree
- bằng tốt nghiệp tạm thờiprovisional graduation certificate
- bằng tốt nghiệp tiểu họccertificate of primary education
- bằng tốt nghiệp loại giỏivery good degree
- bằng tốt nghiệp loại trung bìnhordinary degree
- bằng tốt nghiệp trung học cơ sởsecondary school diploma
- bằng tốt nghiệp đại học loại giỏibachelor's degree with distinction
- bằng tốt nghiệp trung học phổ thônghigh school diploma
- bằng tốt nghiệp trung học chuyên nghiệpintermediate professional education diploma
Câu hỏi thường gặp về "bằng tốt nghiệp"
Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là "graduation certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình học tại trường học hoặc đại học.
"graduation certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graduation certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng tốt nghiệp". Bằng tốt nghiệp là giấy chứng nhận trình độ học vấn.
Phát âm "graduation certificate" như thế nào?
"graduation certificate" có phiên âm IPA /ˌgræʤuˈeɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graduation certificate"?
I received my graduation certificate in June. — Tôi đã nhận bằng tốt nghiệp vào tháng Sáu.