Tiếng Việt
Bảng trao giải thưởng tiếng Anh là gì?
bảng trao giải thưởng tiếng Anh là prize board /praɪz bɔrd/. Bảng ghi danh các giải thưởng hoặc người nhận giải trong một cuộc thi hoặc lễ trao giải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prize board
Ví dụ câu với bảng trao giải thưởng / prize board
- 1
The prize board was displayed prominently at the award ceremony.
Bảng trao giải thưởng được trưng bày nổi bật tại lễ trao giải.
- 2
She checked the prize board to see if her name was listed.
Cô ấy kiểm tra bảng trao giải để xem tên mình có trong danh sách không.
Ghi chú dùng từ bảng trao giải thưởng
Prize board là bảng ghi danh các giải thưởng hoặc người thắng cuộc. Các từ liên quan: award (giải thưởng), trophy (cúp), recognition (sự công nhận).
Video minh hoạ bảng trao giải thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng trao giải thưởng
Câu hỏi thường gặp về "bảng trao giải thưởng"
Bảng trao giải thưởng tiếng Anh là gì?
Bảng trao giải thưởng tiếng Anh là "prize board" (danh từ), nghĩa là: Bảng ghi danh các giải thưởng hoặc người nhận giải trong một cuộc thi hoặc lễ trao giải.
"prize board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prize board" nghĩa tiếng Việt là "bảng trao giải thưởng". Prize board là bảng ghi danh các giải thưởng hoặc người thắng cuộc.
Phát âm "prize board" như thế nào?
"prize board" có phiên âm IPA /praɪz bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prize board"?
Bảng trao giải thưởng được trưng bày nổi bật tại lễ trao giải. — The prize board was displayed prominently at the award ceremony.