Tiếng Việt
Giải thưởng tiếng Anh là gì?
giải thưởng tiếng Anh là award /əˈwɔrd/. Giải thưởng là phần thưởng hoặc danh hiệu được trao cho ai đó vì thành tích xuất sắc hoặc thành tựu đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
award
Ví dụ câu với giải thưởng / award
- 1
Anh ấy nhận giải thưởng Nobel về Hòa bình.
He received the Nobel Peace Prize.
- 2
Cô ấy đã giành giải thưởng lớn trong cuộc thi hát.
She won a major award in the singing contest.
Ghi chú dùng từ giải thưởng
Giải thưởng thường liên quan đến thành tích xuất sắc, như 'prize', 'trophy', 'medal'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'honor' (vinh dự), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ giải thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải thưởng
- Giải thưởng phụSecondary prize
- Giải thưởng cống hiếnContribution award
- giải thưởng cấp thành phốcity-level award
- giải thưởng sinh viên 5 tốtprize for Student of 5 merits
- giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa họcStudent Research Award
- giảiaward
- thưởngreward
- nhận giải thưởngto receive an award
- cơ cấu giải thưởngaward structure
- bảng trao giải thưởngprize board
- người đạt giải thưởngaward winner
- giải bathird prize
Câu hỏi thường gặp về "giải thưởng"
Giải thưởng tiếng Anh là gì?
Giải thưởng tiếng Anh là "award" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng là phần thưởng hoặc danh hiệu được trao cho ai đó vì thành tích xuất sắc hoặc thành tựu đặc biệt.
"award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"award" nghĩa tiếng Việt là "giải thưởng". Giải thưởng thường liên quan đến thành tích xuất sắc, như 'prize', 'trophy', 'medal'.
Phát âm "award" như thế nào?
"award" có phiên âm IPA /əˈwɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "award"?
He received the Nobel Peace Prize. — Anh ấy nhận giải thưởng Nobel về Hòa bình.