Tiếng Việt
Băng đĩa tiếng Anh là gì?
băng đĩa tiếng Anh là record /ˈrekərd/. Đĩa ghi âm hoặc ghi hình dùng để lưu trữ âm nhạc, phim hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
record
Ví dụ câu với băng đĩa / record
- 1
Tôi đã mua một băng đĩa nhạc mới hôm qua.
I bought a new record yesterday.
- 2
Bạn có thể nghe băng đĩa này trên máy nghe nhạc không dây không?
Can you play this record on a wireless music player?
Ghi chú dùng từ băng đĩa
Băng đĩa là phương tiện lưu trữ âm thanh hoặc hình ảnh, thường dùng để nghe nhạc hoặc xem phim. Các từ liên quan gồm 'CD' (đĩa CD), 'DVD' (đĩa DVD), 'vinyl' (đĩa than).
Video minh hoạ băng đĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng đĩa
Câu hỏi thường gặp về "băng đĩa"
Băng đĩa tiếng Anh là gì?
Băng đĩa tiếng Anh là "record" (danh từ), nghĩa là: Đĩa ghi âm hoặc ghi hình dùng để lưu trữ âm nhạc, phim hoặc dữ liệu.
"record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"record" nghĩa tiếng Việt là "băng đĩa". Băng đĩa là phương tiện lưu trữ âm thanh hoặc hình ảnh, thường dùng để nghe nhạc hoặc xem phim.
Phát âm "record" như thế nào?
"record" có phiên âm IPA /ˈrekərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "record"?
I bought a new record yesterday. — Tôi đã mua một băng đĩa nhạc mới hôm qua.