The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng tuần hoàn hóa học tiếng Anh là gì?

bảng tuần hoàn hóa học tiếng Anh là periodic table /ˌpɪriˈɑdɪk ˈteɪbəl/. Bảng phân loại các nguyên tố hóa học theo thứ tự tăng của số nguyên tử, thể hiện các nhóm và chu kỳ của nguyên tố.

Hình minh hoạ "bảng tuần hoàn hóa học" tiếng Anh là "periodic table"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

periodic table

Danh từ
/ˌpɪriˈɑdɪk ˈteɪbəl/

Ví dụ câu với bảng tuần hoàn hóa học / periodic table

  1. 1

    Bảng tuần hoàn giúp các nhà hóa học dự đoán tính chất của nguyên tố mới.

    The periodic table organizes all known elements based on their atomic number.

  2. 2

    Bạn cần hiểu rõ bảng tuần hoàn để học tốt môn Hóa học.

    Understanding the periodic table is essential for studying chemistry.

Ghi chú dùng từ bảng tuần hoàn hóa học

Bảng tuần hoàn gồm các nhóm và chu kỳ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nguyên tố' (element), 'hóa học' (chemistry), và 'nguyên tử' (atom).

Video minh hoạ bảng tuần hoàn hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng tuần hoàn hóa học

Câu hỏi thường gặp về "bảng tuần hoàn hóa học"

Bảng tuần hoàn hóa học tiếng Anh là gì?

Bảng tuần hoàn hóa học tiếng Anh là "periodic table" (danh từ), nghĩa là: Bảng phân loại các nguyên tố hóa học theo thứ tự tăng của số nguyên tử, thể hiện các nhóm và chu kỳ của nguyên tố.

"periodic table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"periodic table" nghĩa tiếng Việt là "bảng tuần hoàn hóa học". Bảng tuần hoàn gồm các nhóm và chu kỳ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nguyên tố' (element), 'hóa học' (chemistry), và 'nguyên tử' (atom).

Phát âm "periodic table" như thế nào?

"periodic table" có phiên âm IPA /ˌpɪriˈɑdɪk ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "periodic table"?

The periodic table organizes all known elements based on their atomic number. — Bảng tuần hoàn giúp các nhà hóa học dự đoán tính chất của nguyên tố mới.