Tiếng Việt
Bảng xếp hạng âm nhạc tiếng Anh là gì?
bảng xếp hạng âm nhạc tiếng Anh là music chart /ˈmjuːzɪk ʧɑːt/. Bảng xếp hạng âm nhạc là danh sách các bài hát hoặc album được xếp hạng theo mức độ phổ biến hoặc doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music chart
Ví dụ câu với bảng xếp hạng âm nhạc / music chart
- 1
Bảng xếp hạng âm nhạc tuần này có sự thay đổi lớn.
This week's music chart shows a big change in rankings.
- 2
Các nghệ sĩ mong muốn đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc.
Artists aim to top the music chart.
Ghi chú dùng từ bảng xếp hạng âm nhạc
Bảng xếp hạng âm nhạc giúp xác định các bài hát phổ biến nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'single' (đĩa đơn), 'album' (album), 'ranking' (xếp hạng).
Video minh hoạ bảng xếp hạng âm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng xếp hạng âm nhạc
Câu hỏi thường gặp về "bảng xếp hạng âm nhạc"
Bảng xếp hạng âm nhạc tiếng Anh là gì?
Bảng xếp hạng âm nhạc tiếng Anh là "music chart", nghĩa là: Bảng xếp hạng âm nhạc là danh sách các bài hát hoặc album được xếp hạng theo mức độ phổ biến hoặc doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.
"music chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng xếp hạng âm nhạc". Bảng xếp hạng âm nhạc giúp xác định các bài hát phổ biến nhất.
Phát âm "music chart" như thế nào?
"music chart" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ʧɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music chart"?
This week's music chart shows a big change in rankings. — Bảng xếp hạng âm nhạc tuần này có sự thay đổi lớn.