The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hải đồ tiếng Anh là gì?

Hải đồ tiếng Anh là Nautical chart /ˈnɔːtɪkəl ʧɑːrt/. Bản đồ hàng hải dùng để xác định vị trí và hướng đi trên biển.

Hình minh hoạ "Hải đồ" tiếng Anh là "Nautical chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nautical chart

Danh từ
/ˈnɔːtɪkəl ʧɑːrt/

Ví dụ câu với Hải đồ / Nautical chart

  1. 1

    Thuyền trưởng đã kiểm tra hải đồ trước khi rời cảng.

    The captain checked the nautical chart before leaving the port.

  2. 2

    Học cách đọc hải đồ là kỹ năng quan trọng của thủy thủ.

    Learning to read a nautical chart is an important skill for sailors.

Ghi chú dùng từ Hải đồ

Hải đồ giúp định hướng trên biển. Các thuật ngữ liên quan: 'map' (bản đồ), 'navigation' (định hướng), 'mariner' (thủy thủ).

Video minh hoạ Hải đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hải đồ

Câu hỏi thường gặp về "Hải đồ"

Hải đồ tiếng Anh là gì?

Hải đồ tiếng Anh là "Nautical chart" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ hàng hải dùng để xác định vị trí và hướng đi trên biển.

"Nautical chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nautical chart" nghĩa tiếng Việt là "Hải đồ". Hải đồ giúp định hướng trên biển.

Phát âm "Nautical chart" như thế nào?

"Nautical chart" có phiên âm IPA /ˈnɔːtɪkəl ʧɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nautical chart"?

The captain checked the nautical chart before leaving the port. — Thuyền trưởng đã kiểm tra hải đồ trước khi rời cảng.