Tiếng Việt
Bảng xếp hạng tiếng Anh là gì?
bảng xếp hạng tiếng Anh là chart /ʧɑrts/. Bảng xếp hạng là một danh sách xếp theo thứ tự dựa trên một tiêu chí nào đó, như doanh số hoặc mức độ phổ biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chart
Ví dụ câu với bảng xếp hạng / chart
- 1
Bảng xếp hạng âm nhạc mới nhất đã được công bố.
The latest music chart has been released.
- 2
Anh ấy đứng đầu bảng xếp hạng trong cuộc thi đó.
He is at the top of the chart in that competition.
Ghi chú dùng từ bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giúp theo dõi thứ hạng của các đối tượng dựa trên tiêu chí nhất định. Các từ liên quan gồm: ranking (xếp hạng), leaderboard (bảng xếp hạng), standings (xếp hạng).
Video minh hoạ bảng xếp hạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng xếp hạng
Câu hỏi thường gặp về "bảng xếp hạng"
Bảng xếp hạng tiếng Anh là gì?
Bảng xếp hạng tiếng Anh là "chart" (danh từ), nghĩa là: Bảng xếp hạng là một danh sách xếp theo thứ tự dựa trên một tiêu chí nào đó, như doanh số hoặc mức độ phổ biến.
"chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng xếp hạng". Bảng xếp hạng giúp theo dõi thứ hạng của các đối tượng dựa trên tiêu chí nhất định.
Phát âm "chart" như thế nào?
"chart" có phiên âm IPA /ʧɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chart"?
The latest music chart has been released. — Bảng xếp hạng âm nhạc mới nhất đã được công bố.