Tiếng Việt
Kim sa tiếng Anh là gì?
kim sa tiếng Anh là sequins /ˈsiː.kwɪnz/. Hạt kim sa là các hạt nhỏ, sáng bóng dùng để trang trí quần áo và phụ kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sequins
Ví dụ câu với kim sa / sequins
- 1
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng kim sa lấp lánh.
Her dress was decorated with sparkling sequins.
- 2
Trang phục của diễn viên sân khấu thường có nhiều kim sa để nổi bật dưới ánh đèn.
Stage costumes often have lots of sequins to stand out under the lights.
Ghi chú dùng từ kim sa
Kim sa là các hạt nhỏ, sáng bóng dùng để trang trí. Các từ liên quan: 'glitter' (lấp lánh), 'embellishment' (phần trang trí), 'sparkle' (lấp lánh).
Video minh hoạ kim sa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim sa
Câu hỏi thường gặp về "kim sa"
Kim sa tiếng Anh là gì?
Kim sa tiếng Anh là "sequins" (danh từ), nghĩa là: Hạt kim sa là các hạt nhỏ, sáng bóng dùng để trang trí quần áo và phụ kiện.
"sequins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sequins" nghĩa tiếng Việt là "kim sa". Kim sa là các hạt nhỏ, sáng bóng dùng để trang trí.
Phát âm "sequins" như thế nào?
"sequins" có phiên âm IPA /ˈsiː.kwɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sequins"?
Her dress was decorated with sparkling sequins. — Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng kim sa lấp lánh.