Tiếng Việt
Bánh bao nhân thịt tiếng Anh là gì?
bánh bao nhân thịt tiếng Anh là meat bao /mit baʊ/. Bánh bao nhân thịt là loại bánh hấp của Trung Quốc, nhân gồm thịt băm và các loại gia vị, thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc bữa sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meat bao
Ví dụ câu với bánh bao nhân thịt / meat bao
- 1
Tôi thích ăn bánh bao nhân thịt vào buổi sáng.
I like to eat meat bao for breakfast.
- 2
Bánh bao nhân thịt có thể được tìm thấy ở các quầy hàng rong.
Meat bao can be found at street vendors.
Ghi chú dùng từ bánh bao nhân thịt
Bánh bao nhân thịt là một loại bánh truyền thống của Trung Quốc, phổ biến ở nhiều nơi châu Á. Các từ liên quan: 'bánh bao' (steamed bun), 'nhân' (filling), 'thịt' (meat).
Video minh hoạ bánh bao nhân thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh bao nhân thịt
Câu hỏi thường gặp về "bánh bao nhân thịt"
Bánh bao nhân thịt tiếng Anh là gì?
Bánh bao nhân thịt tiếng Anh là "meat bao" (danh từ), nghĩa là: Bánh bao nhân thịt là loại bánh hấp của Trung Quốc, nhân gồm thịt băm và các loại gia vị, thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc bữa sáng.
"meat bao" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meat bao" nghĩa tiếng Việt là "bánh bao nhân thịt". Bánh bao nhân thịt là một loại bánh truyền thống của Trung Quốc, phổ biến ở nhiều nơi châu Á.
Phát âm "meat bao" như thế nào?
"meat bao" có phiên âm IPA /mit baʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meat bao"?
I like to eat meat bao for breakfast. — Tôi thích ăn bánh bao nhân thịt vào buổi sáng.