The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh gạo cay tiếng Anh là gì?

bánh gạo cay tiếng Anh là spicy rice cake /ˈspaɪsi raɪs keɪk/. Bánh gạo cay là món ăn Hàn Quốc làm từ bánh gạo mềm, trộn với sốt cay và thường được dùng làm thức ăn nhẹ hoặc món chính.

Hình minh hoạ "bánh gạo cay" tiếng Anh là "spicy rice cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spicy rice cake

Danh từ
/ˈspaɪsi raɪs keɪk/

Ví dụ câu với bánh gạo cay / spicy rice cake

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh gạo cay vào buổi tối.

    I love eating spicy rice cakes in the evening.

  2. 2

    Bánh gạo cay rất phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc.

    Spicy rice cakes are very popular in Korean cuisine.

Ghi chú dùng từ bánh gạo cay

Bánh gạo cay là món ăn cay của Hàn Quốc, liên quan đến các món như tteokbokki, gochujang (tương ớt Hàn Quốc), và ăn kèm với rau củ.

Video minh hoạ bánh gạo cay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh gạo cay

Câu hỏi thường gặp về "bánh gạo cay"

Bánh gạo cay tiếng Anh là gì?

Bánh gạo cay tiếng Anh là "spicy rice cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh gạo cay là món ăn Hàn Quốc làm từ bánh gạo mềm, trộn với sốt cay và thường được dùng làm thức ăn nhẹ hoặc món chính.

"spicy rice cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spicy rice cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh gạo cay". Bánh gạo cay là món ăn cay của Hàn Quốc, liên quan đến các món như tteokbokki, gochujang (tương ớt Hàn Quốc), và ăn kèm với rau củ.

Phát âm "spicy rice cake" như thế nào?

"spicy rice cake" có phiên âm IPA /ˈspaɪsi raɪs keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spicy rice cake"?

I love eating spicy rice cakes in the evening. — Tôi thích ăn bánh gạo cay vào buổi tối.