Tiếng Việt
Bánh gạo tiếng Anh là gì?
bánh gạo tiếng Anh là rice cake /raɪs keɪk/. Bánh gạo là loại bánh làm từ gạo nếp, thường có hình dạng tròn hoặc vuông, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và các nước châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice cake
Ví dụ câu với bánh gạo / rice cake
- 1
Tôi thích ăn bánh gạo vào buổi sáng.
I like to eat rice cakes in the morning.
- 2
Bánh gạo thường được dùng làm món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng.
Rice cakes are often used as a snack or dessert.
Ghi chú dùng từ bánh gạo
Bánh gạo là món ăn làm từ gạo nếp, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và châu Á. Các từ liên quan: 'gạo' (rice), 'bánh' (cake), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ bánh gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh gạo
- bánh gạo cayspicy rice cake
- bánh gạo hàn quốcKorean rice cake
- gạorice
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- ăn bánheat cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
Câu hỏi thường gặp về "bánh gạo"
Bánh gạo tiếng Anh là gì?
Bánh gạo tiếng Anh là "rice cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh gạo là loại bánh làm từ gạo nếp, thường có hình dạng tròn hoặc vuông, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và các nước châu Á.
"rice cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh gạo". Bánh gạo là món ăn làm từ gạo nếp, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và châu Á.
Phát âm "rice cake" như thế nào?
"rice cake" có phiên âm IPA /raɪs keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice cake"?
I like to eat rice cakes in the morning. — Tôi thích ăn bánh gạo vào buổi sáng.