Tiếng Việt
Bơ ca cao tiếng Anh là gì?
bơ ca cao tiếng Anh là cocoa butter /ˈkəʊkəʊ ˈbʌtə/. Dầu cacao, một loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt cacao, thường dùng trong mỹ phẩm và làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cocoa butter
Ví dụ câu với bơ ca cao / cocoa butter
- 1
Dầu cacao giúp dưỡng ẩm cho da.
Cocoa butter helps moisturize the skin.
- 2
Tôi mua một thanh sô cô la chứa dầu cacao tự nhiên.
I bought a chocolate bar made with natural cocoa butter.
Ghi chú dùng từ bơ ca cao
Dầu cacao là thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và sô cô la. Các thuật ngữ liên quan: 'chocolate' (sô cô la), 'lipid' (lipid), 'emollient' (chất làm mềm).
Video minh hoạ bơ ca cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơ ca cao
Câu hỏi thường gặp về "bơ ca cao"
Bơ ca cao tiếng Anh là gì?
Bơ ca cao tiếng Anh là "cocoa butter", nghĩa là: Dầu cacao, một loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt cacao, thường dùng trong mỹ phẩm và làm bánh.
"cocoa butter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cocoa butter" nghĩa tiếng Việt là "bơ ca cao". Dầu cacao là thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và sô cô la.
Phát âm "cocoa butter" như thế nào?
"cocoa butter" có phiên âm IPA /ˈkəʊkəʊ ˈbʌtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cocoa butter"?
Cocoa butter helps moisturize the skin. — Dầu cacao giúp dưỡng ẩm cho da.