The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh pía tiếng Anh là gì?

bánh pía tiếng Anh là pia cake /ˈpiə keɪk/. Bánh pía là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường có nhân đậu xanh, trứng muối và sầu riêng, vỏ bánh mềm dẻo, thơm ngon.

Hình minh hoạ "bánh pía" tiếng Anh là "pia cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pia cake

Danh từ
/ˈpiə keɪk/

Ví dụ câu với bánh pía / pia cake

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh pía vào dịp Tết để thưởng thức hương vị truyền thống.

    I enjoy eating pia cake during Tet to taste the traditional flavor.

  2. 2

    Bánh pía có thể được mua ở các chợ hoặc cửa hàng đặc sản.

    Pia cake can be bought at markets or specialty stores.

Ghi chú dùng từ bánh pía

Bánh pía là loại bánh ngọt truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các dịp lễ hội. Các từ liên quan: bánh trung thu (mooncake), bánh chưng (square sticky rice cake), bánh tét (cylindrical sticky rice cake).

Video minh hoạ bánh pía

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bánh pía

Câu hỏi thường gặp về "bánh pía"

Bánh pía tiếng Anh là gì?

Bánh pía tiếng Anh là "pia cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh pía là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường có nhân đậu xanh, trứng muối và sầu riêng, vỏ bánh mềm dẻo, thơm ngon.

"pia cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pia cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh pía". Bánh pía là loại bánh ngọt truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các dịp lễ hội.

Phát âm "pia cake" như thế nào?

"pia cake" có phiên âm IPA /ˈpiə keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pia cake"?

I enjoy eating pia cake during Tet to taste the traditional flavor. — Tôi thích ăn bánh pía vào dịp Tết để thưởng thức hương vị truyền thống.