The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh sữa tiếng Anh là gì?

bánh sữa tiếng Anh là milk cake /mɪlk keɪk/. Bánh sữa là loại bánh ngọt mềm, mịn, làm từ sữa và đường, thường có vị ngọt dịu và kết cấu mịn màng.

Hình minh hoạ "bánh sữa" tiếng Anh là "milk cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

milk cake

/mɪlk keɪk/

Ví dụ câu với bánh sữa / milk cake

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh sữa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy eating milk cake in the morning to start my day.

  2. 2

    Bánh sữa này rất ngon, mềm và thơm.

    This milk cake is very delicious, soft, and fragrant.

Ghi chú dùng từ bánh sữa

Bánh sữa là loại bánh ngọt làm từ sữa, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc làm món tráng miệng. Các từ liên quan gồm 'cheesecake' (bánh phô mai), 'custard' (sữa trứng), và 'pudding' (khoai pudding).

Video minh hoạ bánh sữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh sữa

Câu hỏi thường gặp về "bánh sữa"

Bánh sữa tiếng Anh là gì?

Bánh sữa tiếng Anh là "milk cake", nghĩa là: Bánh sữa là loại bánh ngọt mềm, mịn, làm từ sữa và đường, thường có vị ngọt dịu và kết cấu mịn màng.

"milk cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"milk cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh sữa". Bánh sữa là loại bánh ngọt làm từ sữa, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc làm món tráng miệng.

Phát âm "milk cake" như thế nào?

"milk cake" có phiên âm IPA /mɪlk keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "milk cake"?

I enjoy eating milk cake in the morning to start my day. — Tôi thích ăn bánh sữa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.