Tiếng Việt
Bành tượng tiếng Anh là gì?
bành tượng tiếng Anh là Elephant saddle /ˈɛlɪfənt ˈsædəl/. Yên ngựa lớn dành cho voi, thường dùng trong các lễ hội hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elephant saddle
Ví dụ câu với bành tượng / Elephant saddle
- 1
The elephant saddle was beautifully decorated for the festival.
Yên ngựa voi được trang trí đẹp mắt trong lễ hội.
- 2
He sat on the elephant saddle to ride the elephant.
Anh ấy ngồi trên yên ngựa voi để cưỡi voi.
Ghi chú dùng từ bành tượng
Bành tượng là yên dành cho voi, giúp người cưỡi dễ dàng điều khiển. Các từ liên quan: 'saddle' (yên), 'elephant' (voi), 'rider' (người cưỡi).
Video minh hoạ bành tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bành tượng
Câu hỏi thường gặp về "bành tượng"
Bành tượng tiếng Anh là gì?
Bành tượng tiếng Anh là "Elephant saddle" (danh từ), nghĩa là: Yên ngựa lớn dành cho voi, thường dùng trong các lễ hội hoặc trang trí.
"Elephant saddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elephant saddle" nghĩa tiếng Việt là "bành tượng". Bành tượng là yên dành cho voi, giúp người cưỡi dễ dàng điều khiển.
Phát âm "Elephant saddle" như thế nào?
"Elephant saddle" có phiên âm IPA /ˈɛlɪfənt ˈsædəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elephant saddle"?
Yên ngựa voi được trang trí đẹp mắt trong lễ hội. — The elephant saddle was beautifully decorated for the festival.