The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bành trướng tiếng Anh là gì?

bành trướng tiếng Anh là expansion /ɪkˈspænʃən/. Sự mở rộng hoặc phát triển lớn về kích thước, phạm vi hoặc ảnh hưởng.

Hình minh hoạ "bành trướng" tiếng Anh là "expansion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expansion

Danh từ
/ɪkˈspænʃən/

Ví dụ câu với bành trướng / expansion

  1. 1

    Chính sách mở rộng đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.

    The expansion of land policies has caused much controversy in society.

  2. 2

    Quốc gia đang trong giai đoạn mở rộng lãnh thổ để tăng cường sức mạnh quốc gia.

    The country is in a period of territorial expansion to strengthen national power.

Ghi chú dùng từ bành trướng

Bành trướng đề cập đến sự mở rộng lớn về diện tích hoặc ảnh hưởng, thường liên quan đến chính trị hoặc quân sự. Các từ liên quan: 'phát triển' (development), 'mở rộng' (expansion), 'gia tăng' (increase).

Video minh hoạ bành trướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bành trướng

Câu hỏi thường gặp về "bành trướng"

Bành trướng tiếng Anh là gì?

Bành trướng tiếng Anh là "expansion" (danh từ), nghĩa là: Sự mở rộng hoặc phát triển lớn về kích thước, phạm vi hoặc ảnh hưởng.

"expansion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expansion" nghĩa tiếng Việt là "bành trướng". Bành trướng đề cập đến sự mở rộng lớn về diện tích hoặc ảnh hưởng, thường liên quan đến chính trị hoặc quân sự.

Phát âm "expansion" như thế nào?

"expansion" có phiên âm IPA /ɪkˈspænʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expansion"?

The expansion of land policies has caused much controversy in society. — Chính sách mở rộng đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.