Tiếng Việt
Bánh trái tiếng Anh là gì?
bánh trái tiếng Anh là cake /fruts ænd keɪk/. Bánh trái là các loại bánh ngọt hoặc mặn, thường được làm từ bột, đường, trứng, và các thành phần khác, thường dùng làm món tráng miệng hoặc quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cake
Ví dụ câu với bánh trái / cake
- 1
Tôi thích ăn bánh trái vào cuối tuần.
I love eating cake on weekends.
- 2
Bánh trái này rất ngon và ngọt.
This cake is very delicious and sweet.
Ghi chú dùng từ bánh trái
Bánh trái là loại bánh ngọt hoặc mặn, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan gồm 'bánh ngọt' (sweet cake), 'bánh mì' (bread), và 'bánh quy' (cookie).
Video minh hoạ bánh trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bánh trái
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- ăn bánheat cake
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
Câu hỏi thường gặp về "bánh trái"
Bánh trái tiếng Anh là gì?
Bánh trái tiếng Anh là "cake", nghĩa là: Bánh trái là các loại bánh ngọt hoặc mặn, thường được làm từ bột, đường, trứng, và các thành phần khác, thường dùng làm món tráng miệng hoặc quà tặng.
"cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh trái". Bánh trái là loại bánh ngọt hoặc mặn, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "cake" như thế nào?
"cake" có phiên âm IPA /fruts ænd keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cake"?
I love eating cake on weekends. — Tôi thích ăn bánh trái vào cuối tuần.