Tiếng Việt
Bánh tráng sữa tiếng Anh là gì?
bánh tráng sữa tiếng Anh là milk rice paper /mɪlk raɪs ˈpeɪpər/. Loại bánh tráng mỏng làm từ gạo, thường dùng để cuốn các loại thực phẩm hoặc ăn kèm với sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milk rice paper
Ví dụ câu với bánh tráng sữa / milk rice paper
- 1
Tôi thích ăn bánh tráng sữa với dừa.
I like to eat milk rice paper with coconut.
- 2
Bánh tráng sữa thường được dùng trong các món ăn vặt của Việt Nam.
Milk rice paper is often used in Vietnamese snacks.
Ghi chú dùng từ bánh tráng sữa
Bánh tráng sữa là loại bánh tráng mỏng, mềm, làm từ gạo, thường dùng để cuốn hoặc ăn kèm với sữa. Các từ liên quan: bánh tráng (rice paper), sữa (milk), cuốn (roll).
Video minh hoạ bánh tráng sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh tráng sữa
Câu hỏi thường gặp về "bánh tráng sữa"
Bánh tráng sữa tiếng Anh là gì?
Bánh tráng sữa tiếng Anh là "milk rice paper", nghĩa là: Loại bánh tráng mỏng làm từ gạo, thường dùng để cuốn các loại thực phẩm hoặc ăn kèm với sữa.
"milk rice paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milk rice paper" nghĩa tiếng Việt là "bánh tráng sữa". Bánh tráng sữa là loại bánh tráng mỏng, mềm, làm từ gạo, thường dùng để cuốn hoặc ăn kèm với sữa.
Phát âm "milk rice paper" như thế nào?
"milk rice paper" có phiên âm IPA /mɪlk raɪs ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milk rice paper"?
I like to eat milk rice paper with coconut. — Tôi thích ăn bánh tráng sữa với dừa.