The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh xà phòng tiếng Anh là gì?

bánh xà phòng tiếng Anh là Soap bar /soʊp bɑːr/. Thanh xà phòng dùng để rửa tay hoặc vệ sinh cá nhân.

Hình minh hoạ "bánh xà phòng" tiếng Anh là "Soap bar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soap bar

Danh từ
/soʊp bɑːr/

Ví dụ câu với bánh xà phòng / Soap bar

  1. 1

    Tôi mua một bánh xà phòng mới để rửa tay.

    I bought a new soap bar to wash my hands.

  2. 2

    Bánh xà phòng này có mùi thơm dễ chịu.

    This soap bar has a pleasant fragrance.

Ghi chú dùng từ bánh xà phòng

Bánh xà phòng là dạng thanh của xà phòng dùng để vệ sinh. Các từ liên quan: 'liquid soap' (xà phòng dạng lỏng), 'body wash' (sữa tắm), 'hand sanitizer' (gel rửa tay).

Video minh hoạ bánh xà phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh xà phòng

Câu hỏi thường gặp về "bánh xà phòng"

Bánh xà phòng tiếng Anh là gì?

Bánh xà phòng tiếng Anh là "Soap bar" (danh từ), nghĩa là: Thanh xà phòng dùng để rửa tay hoặc vệ sinh cá nhân.

"Soap bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soap bar" nghĩa tiếng Việt là "bánh xà phòng". Bánh xà phòng là dạng thanh của xà phòng dùng để vệ sinh.

Phát âm "Soap bar" như thế nào?

"Soap bar" có phiên âm IPA /soʊp bɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soap bar"?

I bought a new soap bar to wash my hands. — Tôi mua một bánh xà phòng mới để rửa tay.