The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bào ảnh tiếng Anh là gì?

bào ảnh tiếng Anh là Fleeting image /ˈfliːtɪŋ ˈɪmɪʤ/. Hình ảnh thoáng qua, nhanh chóng biến mất.

Hình minh hoạ "bào ảnh" tiếng Anh là "Fleeting image"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fleeting image

Danh từ
/ˈfliːtɪŋ ˈɪmɪʤ/

Ví dụ câu với bào ảnh / Fleeting image

  1. 1

    Tôi đã cố gắng ghi lại bào ảnh của cảnh vật trước khi nó biến mất.

    I tried to capture the fleeting image of the sunset before it disappeared.

  2. 2

    Bào ảnh của ký ức đó vẫn còn rõ ràng trong tâm trí tôi.

    The fleeting image of that memory remains clear in my mind.

Ghi chú dùng từ bào ảnh

Bào ảnh là hình ảnh ngắn ngủi, dễ phai mờ. Các từ liên quan: ephemeral ( phù du), transient ( phù du, nhất thời), evanescent ( phù du, thoảng qua).

Video minh hoạ bào ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bào ảnh

Câu hỏi thường gặp về "bào ảnh"

Bào ảnh tiếng Anh là gì?

Bào ảnh tiếng Anh là "Fleeting image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh thoáng qua, nhanh chóng biến mất.

"Fleeting image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fleeting image" nghĩa tiếng Việt là "bào ảnh". Bào ảnh là hình ảnh ngắn ngủi, dễ phai mờ.

Phát âm "Fleeting image" như thế nào?

"Fleeting image" có phiên âm IPA /ˈfliːtɪŋ ˈɪmɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fleeting image"?

I tried to capture the fleeting image of the sunset before it disappeared. — Tôi đã cố gắng ghi lại bào ảnh của cảnh vật trước khi nó biến mất.