Tiếng Việt
Báo ảnh tiếng Anh là gì?
báo ảnh tiếng Anh là pictorial newspaper /pɪkˈtɔːriəl ˈnuːzpeɪpər/. Báo in chủ yếu bằng hình ảnh, tập trung vào các hình ảnh minh họa hơn là văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pictorial newspaper
Ví dụ câu với báo ảnh / pictorial newspaper
- 1
Tôi thích đọc báo ảnh để cập nhật các sự kiện mới nhất.
I enjoy reading a pictorial newspaper to stay updated with the latest events.
- 2
Báo ảnh thường thu hút độc giả bằng các hình ảnh sống động.
Pictorial newspapers often attract readers with vivid images.
Ghi chú dùng từ báo ảnh
Báo ảnh là loại báo chủ yếu dựa vào hình ảnh để truyền tải thông tin. Các từ liên quan: 'photojournalism' (phóng viên ảnh), 'visual storytelling' (kể chuyện bằng hình ảnh), 'illustration' (minh họa).
Video minh hoạ báo ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với báo ảnh
Câu hỏi thường gặp về "báo ảnh"
Báo ảnh tiếng Anh là gì?
Báo ảnh tiếng Anh là "pictorial newspaper", nghĩa là: Báo in chủ yếu bằng hình ảnh, tập trung vào các hình ảnh minh họa hơn là văn bản.
"pictorial newspaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pictorial newspaper" nghĩa tiếng Việt là "báo ảnh". Báo ảnh là loại báo chủ yếu dựa vào hình ảnh để truyền tải thông tin.
Phát âm "pictorial newspaper" như thế nào?
"pictorial newspaper" có phiên âm IPA /pɪkˈtɔːriəl ˈnuːzpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pictorial newspaper"?
I enjoy reading a pictorial newspaper to stay updated with the latest events. — Tôi thích đọc báo ảnh để cập nhật các sự kiện mới nhất.