Tiếng Việt
Nhảy bao bố tiếng Anh là gì?
nhảy bao bố tiếng Anh là sack race /sæk reɪs/. Trò chơi đua trong đó người chơi nhảy trong bao tải và cố gắng về đích nhanh nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sack race
Ví dụ câu với nhảy bao bố / sack race
- 1
Children enjoyed playing sack race at the school field.
Trẻ em thích chơi trò nhảy bao bố ở sân trường.
- 2
During the festival, the sack race was the most exciting event.
Trong lễ hội, trò nhảy bao bố là hoạt động thú vị nhất.
Ghi chú dùng từ nhảy bao bố
Nhảy bao bố là trò chơi vận động phổ biến trong các hoạt động tập thể. Các thuật ngữ liên quan: 'relay race' (đua tiếp sức), 'obstacle course' (chạy vượt chướng ngại vật), 'team building' (xây dựng đội nhóm).
Video minh hoạ nhảy bao bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy bao bố
Câu hỏi thường gặp về "nhảy bao bố"
Nhảy bao bố tiếng Anh là gì?
Nhảy bao bố tiếng Anh là "sack race" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi đua trong đó người chơi nhảy trong bao tải và cố gắng về đích nhanh nhất.
"sack race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sack race" nghĩa tiếng Việt là "nhảy bao bố". Nhảy bao bố là trò chơi vận động phổ biến trong các hoạt động tập thể.
Phát âm "sack race" như thế nào?
"sack race" có phiên âm IPA /sæk reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sack race"?
Trẻ em thích chơi trò nhảy bao bố ở sân trường. — Children enjoyed playing sack race at the school field.