Tiếng Việt
Báo cáo giao dịch liên kết tiếng Anh là gì?
báo cáo giao dịch liên kết tiếng Anh là related-party transaction report /rɪˈleɪtɪd-ˈpɑrti trænˈzækʃən rɪˈpɔrt/. Báo cáo về các giao dịch liên kết giữa các bên liên quan trong doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
related-party transaction report
Ví dụ câu với báo cáo giao dịch liên kết / related-party transaction report
- 1
Công ty cần nộp báo cáo giao dịch liên kết hàng quý cho cơ quan quản lý.
The company must submit a related-party transaction report quarterly to the regulatory authority.
- 2
Báo cáo này giúp minh bạch các mối quan hệ tài chính giữa các bên liên quan.
This report helps to clarify the financial relationships between related parties.
Ghi chú dùng từ báo cáo giao dịch liên kết
Báo cáo giao dịch liên kết giúp kiểm soát các mối quan hệ tài chính nội bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'related-party', 'transaction', 'report'.
Video minh hoạ báo cáo giao dịch liên kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo giao dịch liên kết
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo giao dịch liên kết"
Báo cáo giao dịch liên kết tiếng Anh là gì?
Báo cáo giao dịch liên kết tiếng Anh là "related-party transaction report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo về các giao dịch liên kết giữa các bên liên quan trong doanh nghiệp.
"related-party transaction report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"related-party transaction report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo giao dịch liên kết". Báo cáo giao dịch liên kết giúp kiểm soát các mối quan hệ tài chính nội bộ.
Phát âm "related-party transaction report" như thế nào?
"related-party transaction report" có phiên âm IPA /rɪˈleɪtɪd-ˈpɑrti trænˈzækʃən rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "related-party transaction report"?
The company must submit a related-party transaction report quarterly to the regulatory authority. — Công ty cần nộp báo cáo giao dịch liên kết hàng quý cho cơ quan quản lý.