The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao dịch liên kết tiếng Anh là gì?

giao dịch liên kết tiếng Anh là related-party transaction /rɪˈleɪtɪd-ˈpɑrti trænˈzækʃən/. Giao dịch giữa các bên có quan hệ liên kết hoặc thân thiết, thường nhằm mục đích lợi ích riêng hoặc tránh thuế.

Hình minh hoạ "giao dịch liên kết" tiếng Anh là "related-party transaction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

related-party transaction

Danh từ
/rɪˈleɪtɪd-ˈpɑrti trænˈzækʃən/

Ví dụ câu với giao dịch liên kết / related-party transaction

  1. 1

    Công ty đã thực hiện một giao dịch liên kết để chuyển nhượng cổ phần.

    The company engaged in a related-party transaction to transfer shares.

  2. 2

    Các giao dịch liên kết cần được công khai rõ ràng để đảm bảo minh bạch tài chính.

    Related-party transactions need to be disclosed clearly to ensure financial transparency.

Ghi chú dùng từ giao dịch liên kết

Giao dịch liên kết là các hoạt động thương mại giữa các bên có mối quan hệ đặc biệt, như công ty mẹ và công ty con. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conflict of interest' (xung đột lợi ích), 'disclosure' (tiết lộ), và 'transparency' (minh bạch).

Video minh hoạ giao dịch liên kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao dịch liên kết

Câu hỏi thường gặp về "giao dịch liên kết"

Giao dịch liên kết tiếng Anh là gì?

Giao dịch liên kết tiếng Anh là "related-party transaction" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch giữa các bên có quan hệ liên kết hoặc thân thiết, thường nhằm mục đích lợi ích riêng hoặc tránh thuế.

"related-party transaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"related-party transaction" nghĩa tiếng Việt là "giao dịch liên kết". Giao dịch liên kết là các hoạt động thương mại giữa các bên có mối quan hệ đặc biệt, như công ty mẹ và công ty con.

Phát âm "related-party transaction" như thế nào?

"related-party transaction" có phiên âm IPA /rɪˈleɪtɪd-ˈpɑrti trænˈzækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "related-party transaction"?

The company engaged in a related-party transaction to transfer shares. — Công ty đã thực hiện một giao dịch liên kết để chuyển nhượng cổ phần.