Tiếng Việt
Báo cáo kinh tế kỹ thuật tiếng Anh là gì?
báo cáo kinh tế kỹ thuật tiếng Anh là economic-technical report /ˌikəˈnɑmɪk-tɛkˈnɪkəl rɪˌpɔrt/. Báo cáo trình bày các phân tích về mặt kinh tế và kỹ thuật của một dự án hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic-technical report
Ví dụ câu với báo cáo kinh tế kỹ thuật / economic-technical report
- 1
The economic-technical report was used to evaluate the project's feasibility.
Báo cáo kinh tế kỹ thuật đã được sử dụng để đánh giá tính khả thi của dự án.
- 2
She prepared an economic-technical report for the new manufacturing process.
Cô ấy đã chuẩn bị một báo cáo kinh tế kỹ thuật cho quy trình sản xuất mới.
Ghi chú dùng từ báo cáo kinh tế kỹ thuật
Báo cáo kinh tế kỹ thuật là tài liệu phân tích về mặt kinh tế và kỹ thuật của một dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi), 'technical analysis' (phân tích kỹ thuật), 'economic assessment' (đánh giá kinh tế).
Video minh hoạ báo cáo kinh tế kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo kinh tế kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo kinh tế kỹ thuật"
Báo cáo kinh tế kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Báo cáo kinh tế kỹ thuật tiếng Anh là "economic-technical report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo trình bày các phân tích về mặt kinh tế và kỹ thuật của một dự án hoặc lĩnh vực nào đó.
"economic-technical report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic-technical report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo kinh tế kỹ thuật". Báo cáo kinh tế kỹ thuật là tài liệu phân tích về mặt kinh tế và kỹ thuật của một dự án.
Phát âm "economic-technical report" như thế nào?
"economic-technical report" có phiên âm IPA /ˌikəˈnɑmɪk-tɛkˈnɪkəl rɪˌpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic-technical report"?
Báo cáo kinh tế kỹ thuật đã được sử dụng để đánh giá tính khả thi của dự án. — The economic-technical report was used to evaluate the project's feasibility.