Tiếng Việt
Báo cáo tài chính công ty mẹ tiếng Anh là gì?
báo cáo tài chính công ty mẹ tiếng Anh là consolidated statement /kənˈsɑːlɪdeɪtɪd ˈsteɪtmənt/. Báo cáo tài chính tổng hợp của công ty mẹ, phản ánh tình hình tài chính của toàn bộ tập đoàn sau khi hợp nhất các công ty con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consolidated statement
Ví dụ câu với báo cáo tài chính công ty mẹ / consolidated statement
- 1
Báo cáo tài chính công ty mẹ cho thấy lợi nhuận tăng trưởng ổn định trong quý này.
The consolidated statement shows steady profit growth this quarter.
- 2
Chúng tôi cần xem xét báo cáo tài chính tổng hợp để đánh giá tình hình tài chính của toàn bộ tập đoàn.
We need to review the consolidated statement to assess the company's overall financial health.
Ghi chú dùng từ báo cáo tài chính công ty mẹ
Báo cáo tài chính tổng hợp giúp đánh giá tình hình tài chính của toàn bộ tập đoàn sau khi hợp nhất các công ty con. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'balance sheet' (bảng cân đối kế toán), 'income statement' (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh).
Video minh hoạ báo cáo tài chính công ty mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo tài chính công ty mẹ
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tài chính công ty mẹ"
Báo cáo tài chính công ty mẹ tiếng Anh là gì?
Báo cáo tài chính công ty mẹ tiếng Anh là "consolidated statement" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tài chính tổng hợp của công ty mẹ, phản ánh tình hình tài chính của toàn bộ tập đoàn sau khi hợp nhất các công ty con.
"consolidated statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consolidated statement" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tài chính công ty mẹ". Báo cáo tài chính tổng hợp giúp đánh giá tình hình tài chính của toàn bộ tập đoàn sau khi hợp nhất các công ty con.
Phát âm "consolidated statement" như thế nào?
"consolidated statement" có phiên âm IPA /kənˈsɑːlɪdeɪtɪd ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consolidated statement"?
The consolidated statement shows steady profit growth this quarter. — Báo cáo tài chính công ty mẹ cho thấy lợi nhuận tăng trưởng ổn định trong quý này.