Tiếng Việt
Tài chính công tiếng Anh là gì?
tài chính công tiếng Anh là Public finance /ˈpʌblɪk ˈfaɪnæns/. Quản lý và phân bổ ngân sách của chính phủ để phục vụ các hoạt động công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Public finance
Ví dụ câu với tài chính công / Public finance
- 1
Chính phủ cần quản lý tốt tài chính công để duy trì ổn định kinh tế.
The government needs to manage public finance effectively to maintain economic stability.
- 2
Các chính sách về tài chính công ảnh hưởng lớn đến ngân sách quốc gia.
Public finance policies have a significant impact on the national budget.
Ghi chú dùng từ tài chính công
Tài chính công liên quan đến ngân sách và chi tiêu của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm ngân sách nhà nước (state budget), thuế (tax), và chi tiêu công (public expenditure).
Video minh hoạ tài chính công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài chính công
- tài chính công nghiệpIndustrial finance
- tàitalent
- chínhMain
- báo cáo tài chính công ty mẹconsolidated statement
- Tài vụFinance Management
- kinh tàiFinance
- bộ tài chínhMinistry of Finance
- sở tài chínhDepartment of Finance
- tài chính họcFinance Studies
- Tự trang trảiSelf-finance
- khối tài chínhfinance division
- thuê tài chínhfinance lease
Câu hỏi thường gặp về "tài chính công"
Tài chính công tiếng Anh là gì?
Tài chính công tiếng Anh là "Public finance" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và phân bổ ngân sách của chính phủ để phục vụ các hoạt động công cộng.
"Public finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Public finance" nghĩa tiếng Việt là "tài chính công". Tài chính công liên quan đến ngân sách và chi tiêu của chính phủ.
Phát âm "Public finance" như thế nào?
"Public finance" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈfaɪnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Public finance"?
The government needs to manage public finance effectively to maintain economic stability. — Chính phủ cần quản lý tốt tài chính công để duy trì ổn định kinh tế.