Tiếng Việt
Thông cáo báo chí tiếng Anh là gì?
thông cáo báo chí tiếng Anh là Press release /pres rɪˈliːs/. Thông báo chính thức của tổ chức gửi báo chí để thông tin về sự kiện hoặc tin tức mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Press release
Ví dụ câu với thông cáo báo chí / Press release
- 1
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới.
The company issued a press release about their new product.
- 2
Thông cáo báo chí đã thu hút nhiều sự chú ý từ truyền thông.
The press release attracted a lot of media attention.
Ghi chú dùng từ thông cáo báo chí
Thông cáo báo chí là một dạng thông báo chính thức từ tổ chức gửi đến báo chí để truyền đạt thông tin. Các từ liên quan: 'announcement' (thông báo), 'media' (truyền thông), 'public relations' (quan hệ công chúng).
Video minh hoạ thông cáo báo chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông cáo báo chí
Câu hỏi thường gặp về "thông cáo báo chí"
Thông cáo báo chí tiếng Anh là gì?
Thông cáo báo chí tiếng Anh là "Press release" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức của tổ chức gửi báo chí để thông tin về sự kiện hoặc tin tức mới.
"Press release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Press release" nghĩa tiếng Việt là "thông cáo báo chí". Thông cáo báo chí là một dạng thông báo chính thức từ tổ chức gửi đến báo chí để truyền đạt thông tin.
Phát âm "Press release" như thế nào?
"Press release" có phiên âm IPA /pres rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Press release"?
The company issued a press release about their new product. — Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới.