Tiếng Việt
Cộng tác viên báo chí tiếng Anh là gì?
cộng tác viên báo chí tiếng Anh là press collaborator /prɛs kəˈlæbəˌreɪtər/. Người hợp tác với báo chí để cung cấp thông tin hoặc bài viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
press collaborator
Ví dụ câu với cộng tác viên báo chí / press collaborator
- 1
Cộng tác viên báo chí thường viết bài cho nhiều tờ báo khác nhau.
The press collaborator often writes articles for various newspapers.
- 2
Anh ấy là cộng tác viên báo chí của tạp chí địa phương.
He is a press collaborator for the local magazine.
Ghi chú dùng từ cộng tác viên báo chí
Cộng tác viên báo chí là người giúp đỡ trong công việc báo chí, có thể viết bài hoặc cung cấp thông tin. Các từ liên quan: phóng viên (journalist), biên tập viên (editor), nhà báo (reporter).
Video minh hoạ cộng tác viên báo chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng tác viên báo chí
- báonewspaper
- cộngplus
- viênpellet
- báo chíjournalism
- cộng táccollaborate
- Người cộng tácCollaborator
- cộng tác viên bán hàngsales collaborator
- cộng tác viên viết bàifreelance writer
- hợp đồng cộng tác viêncollaborator contract
- cộng tác viên dịch sáchbook translation collaborator
- cộng tác viên dịch thuậttranslation collaborator
- cộng tác viên kinh doanhbusiness collaborator
Câu hỏi thường gặp về "cộng tác viên báo chí"
Cộng tác viên báo chí tiếng Anh là gì?
Cộng tác viên báo chí tiếng Anh là "press collaborator" (danh từ), nghĩa là: Người hợp tác với báo chí để cung cấp thông tin hoặc bài viết.
"press collaborator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"press collaborator" nghĩa tiếng Việt là "cộng tác viên báo chí". Cộng tác viên báo chí là người giúp đỡ trong công việc báo chí, có thể viết bài hoặc cung cấp thông tin.
Phát âm "press collaborator" như thế nào?
"press collaborator" có phiên âm IPA /prɛs kəˈlæbəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "press collaborator"?
The press collaborator often writes articles for various newspapers. — Cộng tác viên báo chí thường viết bài cho nhiều tờ báo khác nhau.