Tiếng Việt
Cơ quan báo chí tiếng Anh là gì?
cơ quan báo chí tiếng Anh là news agency /nuz ˈeɪʤənsi/. Cơ quan truyền thông chuyên thu thập và phát hành tin tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
news agency
Ví dụ câu với cơ quan báo chí / news agency
- 1
The news agency reported the event early in the morning.
Cơ quan báo chí đưa tin về sự kiện vào sáng sớm.
- 2
Many news agencies operate internationally to cover global news.
Nhiều cơ quan báo chí hoạt động quốc tế để đưa tin về các sự kiện toàn cầu.
Ghi chú dùng từ cơ quan báo chí
Cơ quan báo chí là tổ chức thu thập và phát hành tin tức. Các thuật ngữ liên quan: 'journalist' (phóng viên), 'press' (báo chí), 'media' (truyền thông).
Video minh hoạ cơ quan báo chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan báo chí
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan báo chí"
Cơ quan báo chí tiếng Anh là gì?
Cơ quan báo chí tiếng Anh là "news agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan truyền thông chuyên thu thập và phát hành tin tức.
"news agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"news agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan báo chí". Cơ quan báo chí là tổ chức thu thập và phát hành tin tức.
Phát âm "news agency" như thế nào?
"news agency" có phiên âm IPA /nuz ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "news agency"?
Cơ quan báo chí đưa tin về sự kiện vào sáng sớm. — The news agency reported the event early in the morning.