The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật sư bào chữa tiếng Anh là gì?

luật sư bào chữa tiếng Anh là defense counsel /dɪˈfɛns ˈkaʊnsəl/. Luật sư đại diện cho bên bị cáo trong một vụ án hình sự, chịu trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

Hình minh hoạ "luật sư bào chữa" tiếng Anh là "defense counsel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defense counsel

Danh từ
/dɪˈfɛns ˈkaʊnsəl/

Ví dụ câu với luật sư bào chữa / defense counsel

  1. 1

    Luật sư bào chữa đã trình bày các bằng chứng để bảo vệ khách hàng của mình.

    The defense counsel presented evidence to defend his client.

  2. 2

    Trong phiên tòa, luật sư bào chữa đã tranh luận về sự vô tội của bị cáo.

    During the trial, the defense counsel argued for the defendant's innocence.

Ghi chú dùng từ luật sư bào chữa

Luật sư bào chữa là người đại diện pháp lý cho bị cáo trong vụ án hình sự. Các thuật ngữ liên quan: 'prosecutor' (công tố viên), 'judge' (thẩm phán), 'defendant' (bị cáo).

Video minh hoạ luật sư bào chữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật sư bào chữa

Câu hỏi thường gặp về "luật sư bào chữa"

Luật sư bào chữa tiếng Anh là gì?

Luật sư bào chữa tiếng Anh là "defense counsel" (danh từ), nghĩa là: Luật sư đại diện cho bên bị cáo trong một vụ án hình sự, chịu trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

"defense counsel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defense counsel" nghĩa tiếng Việt là "luật sư bào chữa". Luật sư bào chữa là người đại diện pháp lý cho bị cáo trong vụ án hình sự.

Phát âm "defense counsel" như thế nào?

"defense counsel" có phiên âm IPA /dɪˈfɛns ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defense counsel"?

The defense counsel presented evidence to defend his client. — Luật sư bào chữa đã trình bày các bằng chứng để bảo vệ khách hàng của mình.