Tiếng Việt
Bảo đảm nợ tiếng Anh là gì?
Bảo đảm nợ tiếng Anh là Secure a debt /sɪˈkjʊə ə dɛt/. Đảm bảo thanh toán nợ bằng cách sử dụng tài sản hoặc phương tiện khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secure a debt
Ví dụ câu với Bảo đảm nợ / Secure a debt
- 1
Anh ấy đã bảo đảm nợ bằng tài sản của mình.
He secured a debt with his property.
- 2
Chúng tôi cần bảo đảm nợ để vay ngân hàng.
We need to secure a debt to get a bank loan.
Ghi chú dùng từ Bảo đảm nợ
Bảo đảm nợ là hành động đảm bảo thanh toán nợ. Các thuật ngữ liên quan: 'collateral' (tài sản thế chấp), 'guarantee' (bảo lãnh), 'loan' (khoản vay).
Video minh hoạ Bảo đảm nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo đảm nợ
Câu hỏi thường gặp về "Bảo đảm nợ"
Bảo đảm nợ tiếng Anh là gì?
Bảo đảm nợ tiếng Anh là "Secure a debt" (động từ), nghĩa là: Đảm bảo thanh toán nợ bằng cách sử dụng tài sản hoặc phương tiện khác.
"Secure a debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secure a debt" nghĩa tiếng Việt là "Bảo đảm nợ". Bảo đảm nợ là hành động đảm bảo thanh toán nợ.
Phát âm "Secure a debt" như thế nào?
"Secure a debt" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊə ə dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secure a debt"?
He secured a debt with his property. — Anh ấy đã bảo đảm nợ bằng tài sản của mình.