Tiếng Việt
Gửi bảo đảm tiếng Anh là gì?
gửi bảo đảm tiếng Anh là registered post /ˈrɛʤɪstərd poʊst/. Thư gửi bảo đảm, được đăng ký để đảm bảo an toàn và theo dõi quá trình gửi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
registered post
Ví dụ câu với gửi bảo đảm / registered post
- 1
Tôi đã gửi bức thư quan trọng qua gửi bảo đảm để đảm bảo nó đến nơi an toàn.
I sent the important letter via registered post to ensure it arrived safely.
- 2
Gửi bảo đảm là phương thức gửi thư an toàn hơn so với thư thường.
Registered post is a safer mailing method compared to regular mail.
Ghi chú dùng từ gửi bảo đảm
Gửi bảo đảm là hình thức gửi thư có đăng ký và theo dõi, giúp đảm bảo thư đến nơi an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'mail' (thư), 'tracking' (theo dõi), 'insurance' (bảo hiểm).
Video minh hoạ gửi bảo đảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gửi bảo đảm
Câu hỏi thường gặp về "gửi bảo đảm"
Gửi bảo đảm tiếng Anh là gì?
Gửi bảo đảm tiếng Anh là "registered post" (danh từ), nghĩa là: Thư gửi bảo đảm, được đăng ký để đảm bảo an toàn và theo dõi quá trình gửi.
"registered post" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"registered post" nghĩa tiếng Việt là "gửi bảo đảm". Gửi bảo đảm là hình thức gửi thư có đăng ký và theo dõi, giúp đảm bảo thư đến nơi an toàn.
Phát âm "registered post" như thế nào?
"registered post" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstərd poʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "registered post"?
I sent the important letter via registered post to ensure it arrived safely. — Tôi đã gửi bức thư quan trọng qua gửi bảo đảm để đảm bảo nó đến nơi an toàn.