Tiếng Việt
Hợp đồng bảo đảm tiếng Anh là gì?
hợp đồng bảo đảm tiếng Anh là contract of guarantee /ˈkɑnˌtrækt ʌv ˌɡɛrənˈti/. Hợp đồng trong đó một bên cam kết chịu trách nhiệm thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ thay cho bên kia nếu bên đó không thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract of guarantee
Ví dụ câu với hợp đồng bảo đảm / contract of guarantee
- 1
Hợp đồng bảo đảm này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
This contract of guarantee ensures the protection of the interests of the involved parties.
- 2
Chúng tôi đã ký hợp đồng bảo đảm để đảm bảo khoản vay.
We signed a contract of guarantee to secure the loan.
Ghi chú dùng từ hợp đồng bảo đảm
Hợp đồng bảo đảm là loại hợp đồng pháp lý nhằm đảm bảo nghĩa vụ được thực hiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo lãnh' (guarantee), 'thanh toán' (payment), 'nghĩa vụ' (obligation).
Video minh hoạ hợp đồng bảo đảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng bảo đảm
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng bảo đảm"
Hợp đồng bảo đảm tiếng Anh là gì?
Hợp đồng bảo đảm tiếng Anh là "contract of guarantee" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng trong đó một bên cam kết chịu trách nhiệm thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ thay cho bên kia nếu bên đó không thực hiện.
"contract of guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract of guarantee" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng bảo đảm". Hợp đồng bảo đảm là loại hợp đồng pháp lý nhằm đảm bảo nghĩa vụ được thực hiện.
Phát âm "contract of guarantee" như thế nào?
"contract of guarantee" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtrækt ʌv ˌɡɛrənˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract of guarantee"?
This contract of guarantee ensures the protection of the interests of the involved parties. — Hợp đồng bảo đảm này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.