Tiếng Việt
Bạo động tiếng Anh là gì?
bạo động tiếng Anh là riot /ˈraɪət/. Cuộc nổi loạn hoặc bạo loạn lớn, thường liên quan đến bạo lực và phá hoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
riot
Ví dụ câu với bạo động / riot
- 1
Cuộc bạo động đã khiến nhiều người bị thương trong thành phố.
The riot caused many injuries in the city.
- 2
Chính phủ đã phải điều quân để kiểm soát cuộc bạo động.
The government had to deploy troops to control the riot.
Ghi chú dùng từ bạo động
Bạo động là hành động phản kháng dữ dội, thường liên quan đến bạo lực. Các từ liên quan gồm có 'rebellion' (nổi loạn), 'uprising' (phong trào nổi dậy), 'insurrection' (nổi loạn chống chính quyền).
Video minh hoạ bạo động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bạo động
Câu hỏi thường gặp về "bạo động"
Bạo động tiếng Anh là gì?
Bạo động tiếng Anh là "riot" (danh từ), nghĩa là: Cuộc nổi loạn hoặc bạo loạn lớn, thường liên quan đến bạo lực và phá hoại.
"riot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"riot" nghĩa tiếng Việt là "bạo động". Bạo động là hành động phản kháng dữ dội, thường liên quan đến bạo lực.
Phát âm "riot" như thế nào?
"riot" có phiên âm IPA /ˈraɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "riot"?
The riot caused many injuries in the city. — Cuộc bạo động đã khiến nhiều người bị thương trong thành phố.