The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạo đồ tiếng Anh là gì?

bạo đồ tiếng Anh là marauder /məˈrɔːdər/. Kẻ cướp phá, thường là kẻ xâm nhập để cướp bóc hoặc gây hấn.

Hình minh hoạ "bạo đồ" tiếng Anh là "marauder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marauder

Danh từ
/məˈrɔːdər/

Ví dụ câu với bạo đồ / marauder

  1. 1

    Những bạo đồ đã tấn công làng vào đêm khuya.

    The marauders attacked the village late at night.

  2. 2

    Các bạo đồ thường đi cùng với những kẻ cướp khác.

    Marauders often travel with other robbers.

Ghi chú dùng từ bạo đồ

Bạo đồ là người xâm nhập và cướp bóc, thường trong các cuộc chiến hoặc cướp phá. Các từ liên quan: 'pirate' (kẻ cướp biển), 'raider' (kẻ tấn công), 'plunderer' (kẻ cướp bóc).

Video minh hoạ bạo đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạo đồ

Câu hỏi thường gặp về "bạo đồ"

Bạo đồ tiếng Anh là gì?

Bạo đồ tiếng Anh là "marauder" (danh từ), nghĩa là: Kẻ cướp phá, thường là kẻ xâm nhập để cướp bóc hoặc gây hấn.

"marauder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marauder" nghĩa tiếng Việt là "bạo đồ". Bạo đồ là người xâm nhập và cướp bóc, thường trong các cuộc chiến hoặc cướp phá.

Phát âm "marauder" như thế nào?

"marauder" có phiên âm IPA /məˈrɔːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marauder"?

The marauders attacked the village late at night. — Những bạo đồ đã tấn công làng vào đêm khuya.