Tiếng Việt
Bao đồng tiếng Anh là gì?
bao đồng tiếng Anh là Meddlesome /ˈmɛdləsəm/. Hay can thiệp vào chuyện người khác một cách không mong muốn, gây phiền hà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meddlesome
Ví dụ câu với bao đồng / Meddlesome
- 1
Anh ấy luôn là người meddlesome trong các cuộc tranh luận của bạn bè.
He is always meddlesome in his friends' disputes.
- 2
Cô ấy bị coi là meddlesome vì thường xuyên xen vào chuyện của người khác.
She is considered meddlesome because she often interferes in others' affairs.
Ghi chú dùng từ bao đồng
Từ 'meddlesome' mô tả tính cách hay thích can thiệp vào chuyện người khác một cách không mong muốn. Các từ liên quan gồm 'interfering' (can thiệp), 'intrusive' (xâm phạm), 'meddling' (can thiệp quá mức).
Video minh hoạ bao đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bao đồng
Câu hỏi thường gặp về "bao đồng"
Bao đồng tiếng Anh là gì?
Bao đồng tiếng Anh là "Meddlesome" (tính từ), nghĩa là: Hay can thiệp vào chuyện người khác một cách không mong muốn, gây phiền hà.
"Meddlesome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meddlesome" nghĩa tiếng Việt là "bao đồng". Từ 'meddlesome' mô tả tính cách hay thích can thiệp vào chuyện người khác một cách không mong muốn.
Phát âm "Meddlesome" như thế nào?
"Meddlesome" có phiên âm IPA /ˈmɛdləsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meddlesome"?
He is always meddlesome in his friends' disputes. — Anh ấy luôn là người meddlesome trong các cuộc tranh luận của bạn bè.