Tiếng Việt
Bạo loạn tiếng Anh là gì?
bạo loạn tiếng Anh là riot /ˈraɪət/. Sự kiện hoặc hành động gây rối, làm loạn trong cộng đồng hoặc nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
riot
Ví dụ câu với bạo loạn / riot
- 1
Cuộc bạo loạn xảy ra sau trận đấu bóng đá.
The riot broke out after the football match.
- 2
Cảnh sát đã can thiệp để kiểm soát bạo loạn.
The police intervened to control the riot.
Ghi chú dùng từ bạo loạn
Bạo loạn là hành động gây rối loạn lớn trong xã hội hoặc cộng đồng. Các từ liên quan gồm có 'revolt' (nổi loạn), 'uprising' (phong trào nổi dậy), 'disturbance' (rối loạn).
Video minh hoạ bạo loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạo loạn
Câu hỏi thường gặp về "bạo loạn"
Bạo loạn tiếng Anh là gì?
Bạo loạn tiếng Anh là "riot" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện hoặc hành động gây rối, làm loạn trong cộng đồng hoặc nơi công cộng.
"riot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"riot" nghĩa tiếng Việt là "bạo loạn". Bạo loạn là hành động gây rối loạn lớn trong xã hội hoặc cộng đồng.
Phát âm "riot" như thế nào?
"riot" có phiên âm IPA /ˈraɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "riot"?
The riot broke out after the football match. — Cuộc bạo loạn xảy ra sau trận đấu bóng đá.