Tiếng Việt
Bạo tàn tiếng Anh là gì?
bạo tàn tiếng Anh là Brutal /ˈbruːtəl/. Hung dữ, tàn bạo, không khoan nhượng trong hành động hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brutal
Ví dụ câu với bạo tàn / Brutal
- 1
Hắn là một người bạo tàn trong cách xử lý các cuộc tranh cãi.
He was a brutal man in handling disputes.
- 2
Chính quyền đã sử dụng biện pháp bạo tàn để đàn áp các cuộc biểu tình.
The government used brutal measures to suppress the protests.
Ghi chú dùng từ bạo tàn
Từ 'bạo tàn' mô tả tính chất hung dữ, tàn bạo. Các từ liên quan gồm 'violent' (bạo lực), 'cruel' (tàn nhẫn), 'harsh' (khắc nghiệt).
Video minh hoạ bạo tàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạo tàn
Câu hỏi thường gặp về "bạo tàn"
Bạo tàn tiếng Anh là gì?
Bạo tàn tiếng Anh là "Brutal" (tính từ), nghĩa là: Hung dữ, tàn bạo, không khoan nhượng trong hành động hoặc thái độ.
"Brutal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brutal" nghĩa tiếng Việt là "bạo tàn". Từ 'bạo tàn' mô tả tính chất hung dữ, tàn bạo.
Phát âm "Brutal" như thế nào?
"Brutal" có phiên âm IPA /ˈbruːtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brutal"?
He was a brutal man in handling disputes. — Hắn là một người bạo tàn trong cách xử lý các cuộc tranh cãi.