Tiếng Việt
Bảo hành 1 đổi 1 tiếng Anh là gì?
Bảo hành 1 đổi 1 tiếng Anh là One-to-one replacement warranty /wʌn tə wʌn rɪˈpleɪsmənt ˈwɒrənti/. Chính sách bảo hành trong đó sản phẩm được đổi mới hoàn toàn nếu gặp sự cố trong thời gian bảo hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
One-to-one replacement warranty
Ví dụ câu với Bảo hành 1 đổi 1 / One-to-one replacement warranty
- 1
Công ty cung cấp bảo hành 1 đổi 1 cho điện thoại trong vòng một năm.
The company offers a one-to-one replacement warranty for phones within one year.
- 2
Bạn có thể đổi sản phẩm mới nếu gặp lỗi trong thời gian bảo hành.
You can exchange the product for a new one if it has defects during the warranty period.
Ghi chú dùng từ Bảo hành 1 đổi 1
Bảo hành 1 đổi 1 là chính sách đổi mới sản phẩm khi gặp lỗi trong thời gian bảo hành. Các thuật ngữ liên quan: 'Warranty' (bảo hành), 'Replacement' (thay thế), 'Guarantee' (đảm bảo).
Video minh hoạ Bảo hành 1 đổi 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo hành 1 đổi 1
Câu hỏi thường gặp về "Bảo hành 1 đổi 1"
Bảo hành 1 đổi 1 tiếng Anh là gì?
Bảo hành 1 đổi 1 tiếng Anh là "One-to-one replacement warranty" (danh từ), nghĩa là: Chính sách bảo hành trong đó sản phẩm được đổi mới hoàn toàn nếu gặp sự cố trong thời gian bảo hành.
"One-to-one replacement warranty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"One-to-one replacement warranty" nghĩa tiếng Việt là "Bảo hành 1 đổi 1". Bảo hành 1 đổi 1 là chính sách đổi mới sản phẩm khi gặp lỗi trong thời gian bảo hành.
Phát âm "One-to-one replacement warranty" như thế nào?
"One-to-one replacement warranty" có phiên âm IPA /wʌn tə wʌn rɪˈpleɪsmənt ˈwɒrənti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "One-to-one replacement warranty"?
The company offers a one-to-one replacement warranty for phones within one year. — Công ty cung cấp bảo hành 1 đổi 1 cho điện thoại trong vòng một năm.