Tiếng Việt
Bảo hành tiếng Anh là gì?
bảo hành tiếng Anh là warranty /ˈwɔrənti/. Chế độ hoặc cam kết của người bán hoặc nhà sản xuất về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu có lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warranty
Ví dụ câu với bảo hành / warranty
- 1
Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hai năm.
This product comes with a two-year warranty.
- 2
Bạn cần giữ hóa đơn để được bảo hành.
You need to keep the receipt for warranty purposes.
Ghi chú dùng từ bảo hành
Bảo hành là cam kết của nhà sản xuất hoặc người bán về chất lượng sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'guarantee' (bảo đảm), 'service' (dịch vụ), 'repair' (sửa chữa).
Video minh hoạ bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bảo hành
- Bảo hành 1 đổi 1One-to-one replacement warranty
- Bảo hành sản phẩmProduct warranty
- Bảo hành trọn đờiLifetime warranty
- bảo hành chính hãnggenuine warranty
- bảo hành công trìnhconstruction warranty
- bảoTell someone to do something
- hànhonion
- tem bảo hànhWarranty seal
- thẻ bảo hànhWarranty card
- giấy bảo hànhwarranty card
- tiền bảo hànhwarranty fee
- phiếu bảo hànhwarranty card
Câu hỏi thường gặp về "bảo hành"
Bảo hành tiếng Anh là gì?
Bảo hành tiếng Anh là "warranty" (danh từ), nghĩa là: Chế độ hoặc cam kết của người bán hoặc nhà sản xuất về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định nếu có lỗi.
"warranty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warranty" nghĩa tiếng Việt là "bảo hành". Bảo hành là cam kết của nhà sản xuất hoặc người bán về chất lượng sản phẩm.
Phát âm "warranty" như thế nào?
"warranty" có phiên âm IPA /ˈwɔrənti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warranty"?
This product comes with a two-year warranty. — Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hai năm.