Tiếng Việt
Thẻ bảo hành tiếng Anh là gì?
thẻ bảo hành tiếng Anh là Warranty card /ˈwɒrənti kɑːd/. Thẻ xác nhận bảo hành của sản phẩm, thường được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Warranty card
Ví dụ câu với thẻ bảo hành / Warranty card
- 1
Bạn cần xuất trình thẻ bảo hành khi sửa chữa điện tử.
You need to present the warranty card when repairing electronics.
- 2
Thẻ bảo hành của tôi còn hạn sử dụng trong 1 năm nữa.
My warranty card is valid for another year.
Ghi chú dùng từ thẻ bảo hành
Thẻ bảo hành giúp xác nhận quyền bảo hành sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'guarantee' (bảo hành), 'warranty period' (thời gian bảo hành), 'service' (dịch vụ).
Video minh hoạ thẻ bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ bảo hành
Câu hỏi thường gặp về "thẻ bảo hành"
Thẻ bảo hành tiếng Anh là gì?
Thẻ bảo hành tiếng Anh là "Warranty card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ xác nhận bảo hành của sản phẩm, thường được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ.
"Warranty card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Warranty card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ bảo hành". Thẻ bảo hành giúp xác nhận quyền bảo hành sản phẩm.
Phát âm "Warranty card" như thế nào?
"Warranty card" có phiên âm IPA /ˈwɒrənti kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Warranty card"?
You need to present the warranty card when repairing electronics. — Bạn cần xuất trình thẻ bảo hành khi sửa chữa điện tử.