Tiếng Việt
Tiền bảo hành tiếng Anh là gì?
tiền bảo hành tiếng Anh là warranty fee /ˈwɔːrənti fiː/. Phí bảo đảm cho sản phẩm hoặc dịch vụ được bảo hành trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warranty fee
Ví dụ câu với tiền bảo hành / warranty fee
- 1
Bạn cần trả phí tiền bảo hành khi mua điện thoại mới.
You need to pay a warranty fee when purchasing a new phone.
- 2
Phí tiền bảo hành này sẽ được hoàn lại nếu sản phẩm không gặp sự cố.
This warranty fee will be refunded if the product does not have any issues.
Ghi chú dùng từ tiền bảo hành
Tiền bảo hành là khoản phí để đảm bảo dịch vụ hoặc sản phẩm được sửa chữa hoặc thay thế trong thời gian bảo hành. Các thuật ngữ liên quan: warranty (bảo hành), guarantee (cam kết), service plan (kế hoạch dịch vụ).
Video minh hoạ tiền bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền bảo hành
Câu hỏi thường gặp về "tiền bảo hành"
Tiền bảo hành tiếng Anh là gì?
Tiền bảo hành tiếng Anh là "warranty fee" (danh từ), nghĩa là: Phí bảo đảm cho sản phẩm hoặc dịch vụ được bảo hành trong một khoảng thời gian nhất định.
"warranty fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warranty fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền bảo hành". Tiền bảo hành là khoản phí để đảm bảo dịch vụ hoặc sản phẩm được sửa chữa hoặc thay thế trong thời gian bảo hành.
Phát âm "warranty fee" như thế nào?
"warranty fee" có phiên âm IPA /ˈwɔːrənti fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warranty fee"?
You need to pay a warranty fee when purchasing a new phone. — Bạn cần trả phí tiền bảo hành khi mua điện thoại mới.