Tiếng Việt
Bạo hành có vũ khí tiếng Anh là gì?
Bạo hành có vũ khí tiếng Anh là Armed violence /ɑːrmd ˈvaɪələns/. Bạo lực sử dụng vũ khí để tấn công hoặc gây hại cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Armed violence
Ví dụ câu với Bạo hành có vũ khí / Armed violence
- 1
Các vụ bạo hành có vũ khí thường dẫn đến thương tích nghiêm trọng.
Armed violence often results in serious injuries.
- 2
Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát các hoạt động bạo hành có vũ khí.
The government is working to control armed violence.
Ghi chú dùng từ Bạo hành có vũ khí
Bạo hành có vũ khí đề cập đến hành vi sử dụng vũ khí để gây tổn thương hoặc đe dọa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'violence' (bạo lực), 'gun violence' (bạo lực súng), và 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ Bạo hành có vũ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạo hành có vũ khí
Câu hỏi thường gặp về "Bạo hành có vũ khí"
Bạo hành có vũ khí tiếng Anh là gì?
Bạo hành có vũ khí tiếng Anh là "Armed violence" (danh từ), nghĩa là: Bạo lực sử dụng vũ khí để tấn công hoặc gây hại cho người khác.
"Armed violence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Armed violence" nghĩa tiếng Việt là "Bạo hành có vũ khí". Bạo hành có vũ khí đề cập đến hành vi sử dụng vũ khí để gây tổn thương hoặc đe dọa.
Phát âm "Armed violence" như thế nào?
"Armed violence" có phiên âm IPA /ɑːrmd ˈvaɪələns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Armed violence"?
Armed violence often results in serious injuries. — Các vụ bạo hành có vũ khí thường dẫn đến thương tích nghiêm trọng.