Tiếng Việt
Nuôi con tiếng Anh là gì?
nuôi con tiếng Anh là Raise children /reɪz ˈʧɪldrən/. Chăm sóc và giáo dục con cái để chúng trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raise children
Ví dụ câu với nuôi con / Raise children
- 1
Cha mẹ nuôi con rất tận tâm.
Parents who raise children with love and care.
- 2
Việc nuôi con đòi hỏi sự kiên nhẫn và trách nhiệm.
Raising children requires patience and responsibility.
Ghi chú dùng từ nuôi con
Nuôi con là hành động chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ. Các từ liên quan: giáo dục (education), chăm sóc (care), trách nhiệm (responsibility).
Video minh hoạ nuôi con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi con
Câu hỏi thường gặp về "nuôi con"
Nuôi con tiếng Anh là gì?
Nuôi con tiếng Anh là "Raise children" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc và giáo dục con cái để chúng trưởng thành.
"Raise children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raise children" nghĩa tiếng Việt là "nuôi con". Nuôi con là hành động chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ.
Phát âm "Raise children" như thế nào?
"Raise children" có phiên âm IPA /reɪz ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raise children"?
Parents who raise children with love and care. — Cha mẹ nuôi con rất tận tâm.